Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edison Ndreca

EgnatiaHậu vệALB
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Edison Ndreca là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—4221500000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10360000075%40%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edison Ndreca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Aarhus AGFH 1-1360000015/2002/5—6,25
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromH 1-15400000—0—V6,25
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Shamrock RoversT 5-14500000—0—Đ5,55
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-3900000—0——5,90
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-16000000—0——6,30
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeH 3-3400000—0——5,90
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS PetrocubT 6-1500000—0——6,80
09/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS PetrocubH 1-11000000—0——5,90
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Olimpija LjubljanaH 2-26000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20131925 nghìn €
27/03/20141975 nghìn €
28/06/201419100 nghìn €
17/11/201420100 nghìn €
13/06/20152075 nghìn €
26/11/20152175 nghìn €
08/01/20192475 nghìn €
01/01/202025125 nghìn €
16/11/202026125 nghìn €
11/02/202126225 nghìn €
05/06/202126225 nghìn €
17/11/202127225 nghìn €
27/03/202227250 nghìn €
28/05/202227300 nghìn €
27/10/202228250 nghìn €
15/05/202328200 nghìn €
25/10/202329200 nghìn €
28/12/202329250 nghìn €
26/05/202429250 nghìn €
14/11/202430250 nghìn €
24/03/202530250 nghìn €
29/05/202530250 nghìn €
29/12/202531250 nghìn €
22/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FK Yelimay SemeyEgnatiaChuyển nhượng—
19/01/2026EgnatiaFK Yelimay SemeyHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
05/07/2023KS Perparimi KukesiEgnatiaChuyển nhượng—
14/07/2022Partizani TiranaKS Perparimi KukesiCho mượn—
30/06/2022KS Perparimi KukesiPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2021KS BylisKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
30/06/2019Kastrioti KrujeKS BylisChuyển nhượng Free—
06/01/2019Teuta DurresKastrioti KrujeChuyển nhượng Free—
30/06/2018BesëlidhjaTeuta DurresChuyển nhượng Free—
14/09/2016KS BurreliBesëlidhjaChuyển nhượng—
18/01/2016KF LaciKS BurreliChuyển nhượng—
30/06/2013KF Laçi U19KF LaciChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com