
Edison Ndreca là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,55 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/11/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/01/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/11/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/06/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/11/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FK Yelimay Semey | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Egnatia | FK Yelimay Semey | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 05/07/2023 | KS Perparimi Kukesi | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Partizani Tirana | KS Perparimi Kukesi | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | KS Perparimi Kukesi | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KS Bylis | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kastrioti Kruje | KS Bylis | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/01/2019 | Teuta Durres | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Besëlidhja | Teuta Durres | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/09/2016 | KS Burreli | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | KF Laci | KS Burreli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KF Laçi U19 | KF Laci | Chuyển nhượng | — |