Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida

EgnatiaHậu vệBRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Egnatia.

Tiểu sử Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida

Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida là hậu vệ người Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Egnatia. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 485 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 2,18. Tại Albanian Super league có 4 trận và 1 bàn, còn ở Cúp C3 châu Âu là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cầu thủ chuyển đến Egnatia từ Vllaznia Shkoder ngày 30/06/2026. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—4434110000——20—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221440002184%52%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/72 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Aarhus AGFH 1-1540021029/3224/8V6,71
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandH 1-1900000132/4067/13—6,39
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromB 1-26600000—0——6,30
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 0-09000000—0——6,30
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Shamrock RoversT 5-1dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-38100000—0——5,80
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 2-26000000—0——6,25
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeH 3-39000000—0——6,60
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS PetrocubT 6-19010000—0——7,20
09/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS PetrocubH 1-18000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/202325150 nghìn €
13/12/202325150 nghìn €
26/05/202426150 nghìn €
14/11/202426250 nghìn €
24/03/202527250 nghìn €
29/05/202527250 nghìn €
29/12/202528300 nghìn €
08/06/202628300 nghìn €
08/10/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vllaznia ShkoderEgnatiaChuyển nhượng—
16/01/2024FK Makedonija Gjorce PetrovVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
19/01/2023Grêmio Esportivo Laranjeiras (ES)FK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
31/08/2022Desportiva FerroviáriaGrêmio Esportivo Laranjeiras (ES)Chuyển nhượng—
26/01/2022Free playerDesportiva FerroviáriaChuyển nhượng—
30/06/2019FatimaFree playerTrở lại—
31/07/2018Colégio JoseenseFatimaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com