
Enea Bitri là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.
Tiểu sử Enea Bitri
Enea Bitri là hậu vệ của câu lạc bộ Egnatia, quốc tịch Albania, sinh ngày 26/08/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Albanian Super league với tổng 97 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ chuyển đến Egnatia từ Nyiregyhaza vào ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,92 |
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/125 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/70 | 1 | 4/10 | V | 6,96 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 4 | 8/11 | — | 6,89 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 05/06/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 29/11/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nyiregyhaza | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Free Player | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vålerenga Fotball Elite | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Győri ETO FC | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Vålerenga Fotball Elite | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cracovia Krakow | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Vålerenga Fotball Elite | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 23/08/2023 | FC Baník Ostrava | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 21/01/2023 | Partizani Tirana | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 10/01/2022 | FC Astana | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Partizani Tirana | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Kamza | Partizani Tirana | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Partizani Tirana | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Tomori Berat | Partizani Tirana | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | FK Tomori Berat U19 | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Tomori Berat U17 | FK Tomori Berat U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh70
- Thể lực52