Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ion Jardan

CS PetrocubHậu vệMDA
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ion Jardan là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.

Tiểu sử Ion Jardan

Ion Jardan là hậu vệ người Moldova, thi đấu cho CS Petrocub. Sinh ngày 10/01/1990, cầu thủ hiện 36 tuổi, cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 15 trận ra sân, 1276 phút, 3 bàn và 1 kiến tạo, cùng điểm trung bình 0,79. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 325 nghìn € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.186Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—14131.18630000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.186 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ion Jardan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-39001000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-39000000—0—V5,55
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-69001000—0——5,70
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-19000000—0——5,90
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuB 1-49000000—0—V5,35
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuB 0-29000000—0——6,40
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Birkirkara FCT 3-08901000—0——7,20
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Birkirkara FCB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201323200 nghìn €
10/04/201525300 nghìn €
06/09/201525300 nghìn €
09/05/201626300 nghìn €
30/11/201626300 nghìn €
01/06/201727300 nghìn €
10/12/201727250 nghìn €
24/10/201828225 nghìn €
10/06/201929225 nghìn €
10/12/201929275 nghìn €
14/12/202030325 nghìn €
23/05/202131325 nghìn €
24/12/202131300 nghìn €
22/05/202232300 nghìn €
04/11/202232250 nghìn €
07/06/202333250 nghìn €
07/12/202333200 nghìn €
06/06/202434200 nghìn €
17/12/202434150 nghìn €
22/05/202535100 nghìn €
30/11/202535100 nghìn €
14/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com