Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Puscas

CS PetrocubTiền đạoMDA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Dan Puscas là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—111087451000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 874 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan Puscas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-39000000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-39000000—0——6,10
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-64500000—0——5,80
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-17100000—0——6,50
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuB 1-42500000—0——5,80
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuB 0-22400000—0——6,20
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Birkirkara FCT 3-02300000—0——6,80
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Birkirkara FCB 0-17200000—0——6,40
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs EstoniaB 2-3dự bị00000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Na UyB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20201925 nghìn €
23/05/202119100 nghìn €
17/10/202120150 nghìn €
24/12/202120200 nghìn €
22/05/202220200 nghìn €
04/11/202221200 nghìn €
07/06/202322200 nghìn €
07/12/202322200 nghìn €
06/06/202423325 nghìn €
17/12/202423375 nghìn €
22/05/202523375 nghìn €
30/11/202524325 nghìn €
14/05/202624325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com