Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergiu Platica

FC MilsamiHậu vệMDA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sergiu Platica là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Milsami.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
577Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—9657721000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 577 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergiu Platica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-36301000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-37800000—0—V5,55
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-64500000—0——5,20
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-19000000—0——6,60
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IsraelB 1-436001003/1100/1V5,54
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 0-2dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ EstoniaH 1-19001115/611/1—6,31
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-11900000021/2655/5—4,82
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IsraelB 0-4900000023/3038/10—5,81
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuB 1-49000000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/201624100 nghìn €
30/11/201625250 nghìn €
01/06/201725300 nghìn €
10/12/201726350 nghìn €
27/06/201827275 nghìn €
24/10/201827175 nghìn €
10/06/201928175 nghìn €
10/12/201928150 nghìn €
10/08/202029275 nghìn €
14/12/202029350 nghìn €
23/05/202129350 nghìn €
24/12/202130300 nghìn €
22/05/202230275 nghìn €
04/11/202231275 nghìn €
07/06/202331275 nghìn €
07/12/202332250 nghìn €
06/06/202432250 nghìn €
17/12/202433250 nghìn €
22/05/202533150 nghìn €
30/11/202534150 nghìn €
14/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026CS PetrocubFC MilsamiChuyển nhượng—
17/02/2020FC MilsamiCS PetrocubChuyển nhượng—
01/03/2018Speranta NisporeniFC MilsamiChuyển nhượng—
07/07/2017FC MilsamiSperanta NisporeniCho mượn—
30/06/2017Speranta NisporeniFC MilsamiChuyển nhượng—
17/02/2016FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Speranta NisporeniChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com