
Cristian Avram là thủ môn 32 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,20 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Israel | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Estonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Na Uy | B 1-11 | 90 | 6 | 0 | 0 | 9/24 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Israel | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/08/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/12/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 08/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | CS Petrocub | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2026 | Araz Nakhchivan | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | CS Petrocub | Araz Nakhchivan | Hết hạn mượn 0.027M € | 27 nghìn € |
| 29/06/2022 | Gloria Buzau | CS Petrocub | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | CS Petrocub | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Dinamo-Auto | CS Petrocub | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2018 | Dacia Chisinau | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Academia Chisinau | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 153
- Chỉ số 214
- Chỉ số 456
- Chỉ số 346