Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ovidiu David

Academia Rebeja U19Tiền vệMDA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ovidiu David là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Academia Rebeja U19.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—1040000066%—006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ovidiu David · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-14000002/30——6,25
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-36300000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-37800000—0——5,40
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-64500000—0—V5,60
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-14600000—0—V6,05
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhB 1-4870000018/2534/7—5,72
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandH 1-1710000220/2623/7V6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2026: 225 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/202519150 nghìn €
14/05/202619225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Politehnica UTM СhișinăuCS PetrocubChuyển nhượng—
13/08/2023AF Radu Rebeja-LIMPSPolitehnica UTM СhișinăuChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com