
Karim Loukili là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Egnatia.
Tiểu sử Karim Loukili
Karim Loukili, sinh ngày 28/04/1997, là tiền vệ của Egnatia và mang quốc tịch Morocco; anh hiện 29 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 6 trận với 478 phút thi đấu và ghi 3 bàn, đều tại Albanian Super league qua 5 trận, cùng 1 trận ở Cúp C3 châu Âu. Điểm trung bình được ghi nhận là 1,14. Giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €, và anh chuyển từ AF Elbasani đến Egnatia ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 397 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 63% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 397 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 3 | 7/11 | — | 6,81 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/09/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/01/2020 | 22 | — |
| 11/08/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AF Elbasani | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | FC Oss | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Karmiotissa Polemidion | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Debreceni VSC | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Riga FC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Helmond Sport | Riga FC | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 31/07/2020 | Phonix Lubeck | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | Sparta Rotterdam U21 | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Raja Al Hoceima | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2018 | FC Utrecht U21 | Raja Al Hoceima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ADO Den Haag (Youth) | FC Utrecht U17 | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực38