
Ildi Gruda là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 84% | 20% | 0 | 0 | 8,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 8,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 8,17 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 45 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 26 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,50 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.