
Jessie Jensen Guera Djou
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jessie Jensen Guera Djou là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo CS Petrocub.
Tiểu sử Jessie Jensen Guera Djou
Jessie Jensen Guera Djou (tuổi 29) là hậu vệ người Cameroon, hiện thi đấu cho CS Petrocub. Hồ sơ ghi nhận cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Tại Moldovan Super Liga, cầu thủ đã ra sân 5 trận với tổng 350 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2019). Ngày sinh được ghi là 03/05/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 350 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 350 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Birkirkara FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Birkirkara FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/10/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực49