Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

silivu smalenea

CS PetrocubThủ mônMDA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

silivu smalenea là thủ môn 24 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—88720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của silivu smalenea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-390000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-3dự bị000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-6dự bị000—0———
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-1dự bị000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuB 1-490000—0——5,50
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuB 0-290000—0——6,00
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Birkirkara FCT 3-090000—0——6,90
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Birkirkara FCB 0-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20201825 nghìn €
23/05/202118100 nghìn €
17/10/202118125 nghìn €
24/12/202119125 nghìn €
22/05/202219125 nghìn €
04/11/202219100 nghìn €
07/06/20232075 nghìn €
07/12/202320150 nghìn €
06/06/202421150 nghìn €
17/12/202422250 nghìn €
22/05/202522250 nghìn €
30/11/202522200 nghìn €
14/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com