
Geralb Smajli là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.
Tiểu sử Geralb Smajli
Hậu vệ Geralb Smajli chơi cho Egnatia, mang quốc tịch Albania, sinh ngày 16/05/2002 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại giải Albanian Super league với 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường đang ở mức 350 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ FC Ballkani đến Egnatia, và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/05/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2026 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ballkani | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Vllaznia Shkoder | FC Ballkani | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Shkëndija Tiranë U19 | Vllaznia Shkoder U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shkëndija Tiranë U17 | Shkëndija Tiranë U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2017 | KF Vllaznia U15 | Shkëndija Tiranë U17 | Chuyển nhượng | — |