
Nicolae Rotaru là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 16% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | H 3-3 | 81 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/05/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/09/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | CS Petrocub | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2025 | CF Sparta Selemet | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unknown | CF Sparta Selemet | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực46