Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Lupan

CS PetrocubTiền vệMDA
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mihai Lupan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.

Tiểu sử Mihai Lupan

Mihai Lupan là tiền vệ người Moldova, thi đấu cho CS Petrocub, sinh ngày 08/09/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 745 phút ra sân, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,08. Tại Cúp C3 châu Âu mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận, còn ở Vòng loại U21 châu Âu mùa 2025-2026 ghi 2 bàn sau 8 trận. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—886912009269%41%004,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 4,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Lupan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 3-28200000—0——6,60
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraH 0-09000000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-3900000—0——5,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-34500000—0——6,20
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-62100000—0——6,20
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhB 1-490000008/1214/8—5,56
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandH 1-190004017/914/8—6,43
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ EstoniaH 1-145000006/901/5—6,19
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuB 1-46500000—0——5,50
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuB 0-26600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/202218150 nghìn €
04/11/202218200 nghìn €
07/06/202318500 nghìn €
07/12/202319350 nghìn €
06/06/202419500 nghìn €
17/12/202420500 nghìn €
22/05/202520500 nghìn €
30/11/202521500 nghìn €
14/05/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com