Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petru popescu

Victoria BardarTiền đạoMDA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Petru popescu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Victoria Bardar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436010015569%46%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/68 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/65 (46%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petru popescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4900031318/2217/21—6,35
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-190106319/1713/11—8,11
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1900031211/1417/15—6,51
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-290003019/15113/18—6,28
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-38111000—0——7,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-39000000—0——6,60
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-69000000—0—V6,12
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-19010000—0——6,99
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Birkirkara FCT 3-01700000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Birkirkara FCB 0-16500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: —2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20201825 nghìn €
27/06/20211925 nghìn €
31/12/202220—
22/05/202523150 nghìn €
30/11/202523300 nghìn €
14/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com