
Alessandro Albanese là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Egnatia.
Tiểu sử Alessandro Albanese
Alessandro Albanese là tiền đạo của câu lạc bộ Egnatia, quốc tịch Belgium, sinh ngày 12/01/2000 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 66 phút thi đấu và điểm trung bình 6,75. Tại giải Albanian Super league, cầu thủ có 5 trận với 4 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi nhận là 850 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ cao 174 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 20/22 | 1 | 3/7 | — | 6,75 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 8,15 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/01/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.