- Phạt góc3 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
· Trọng tài: Jesus Gil Manzano · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.42 / 1.52 · đã đóng kèo
Brazil (nữ) thắng Mỹ (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Brazil (nữ) vs Mỹ (nữ) 2-1 — Giao hữu quốc tế 07/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
2'
0 - 1 ⚽ Sophia Wilson -
⚽ Taina Maranhaokiến tạo: Isabela Fernandes
11'
1 - 1 -
⚽ Beatriz Zaneratto Joãokiến tạo: Maria Eduarda Rodrigues Silva
14'
2 - 1 - 🟨 Taina Maranhao 27'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Michelle Ivory Cooperthay Alyssa Thompson
- 46' 🔁 Avery Pattersonthay Gisele Thompson
- 🔁 Ludmila Da Silvathay Taina Maranhao 68'
- 🔁 Ana Vitoriathay Angelina Alonso Costantino 68'
- 🟨 74'
- 79' 🔁 Rose Lavellethay Lily Yohannes
- 80' 🔁 Allyson Sentnorthay Sophia Wilson
- 🔁 Lorena da Silva Leitethay Letícia Izidoro Lima da Silva 81'
- 🔁 Rafaellethay Thais Ferreira 81'
- 🔁 Giovana Queirozthay Beatriz Zaneratto João 82'
- 🔁 Gomes alinethay Kerolin Nicoli 82'
- 84' 🟨 Trinity Rodman
- 🟨 Giovana Queiroz 84'
- 88' 🔁 Emma Searsthay Trinity Rodman
- 88' 🔁 Jaedyn Reese Shawthay Claire Hutton
- 🔁 Amanda Gutierres Dos Santosthay Maria Eduarda Rodrigues Silva 92+2'
- 🟨 Lorena da Silva Leite 98+8'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 24Tổng cú sút16
- 6Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích4
- 11Sút trong vòng cấm13
- 2Sút bị chặn6
- 3Phạt góc7
- 31Tấn công nguy hiểm54
- 76Tấn công97
- 231Chuyền291
- 121Chuyền chính xác179
- 2Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài8
- 8Rê bóng16
- 27Tạt bóng26
- 53Tranh chấp56
- 37Tắc bóng31
- 67Cản phá61
- 7Cứu thua13
- 5Phạm lỗi8
- 25Bị phạm lỗi25
- 5Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Mỹ (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brazil (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mỹ (nữ) ép sân. Brazil (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Mỹ (nữ) 50%.
Brazil (nữ)Mỹ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
Brazil (nữ) · HLV Arthur Elias
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Letícia Izidoro Lima da Silva | Thủ môn | 6.84 |
| 2 | Isabela Fernandes | Hậu vệ | 7.4 |
| 15 | Thais Ferreira | Hậu vệ | 6.17 |
| 20 | Mariza Nascimento Silva | Hậu vệ | 6.21 |
| 23 | Isadora Haas Gehlen | Hậu vệ | 5.71 |
| 5 | Maria Eduarda Ferreira Sampaio | Tiền vệ | 6.45 |
| 7 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền vệ | 6.61 |
| 8 | Angelina Alonso Costantino © | Tiền vệ | 6.34 |
| 11 | Kerolin Nicoli | Tiền đạo | 6.09 |
| 16 | Beatriz Zaneratto João | Tiền đạo | 7.92 |
| 19 | Taina Maranhao | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Tarciane Karen Dos Santos de Lima | Hậu vệ |
| 9 | Amanda Gutierres Dos Santos | Tiền đạo |
| 25 | Gomes aline | Tiền đạo |
| 13 | Ana Vitoria | Tiền vệ |
| 18 | Gabi Portilho | Tiền đạo |
| 21 | Giovana Queiroz | Tiền đạo |
| 26 | Kaylane Cristina Vieira | Tiền vệ |
| 24 | Kemelli Trugilho | Thủ môn |
| 4 | Lauren Eduarda Leal Costa | Hậu vệ |
| 1 | Lorena da Silva Leite | Thủ môn |
| 14 | Ludmila Da Silva | Tiền đạo |
| 10 | Marta | Tiền đạo |
| 6 | Rafaelle | Hậu vệ |
| 22 | Raíssa Soares Carvalho da Paz | Hậu vệ |
Mỹ (nữ) · HLV Emma Hayes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Amanda Kathleen McGlynn | Thủ môn | 6.7 |
| 12 | Tierna Davidson | Hậu vệ | 5.76 |
| 14 | Emily Sonnett | Hậu vệ | 6.54 |
| 22 | Gisele Thompson | Hậu vệ | 6.07 |
| 23 | Emily Fox | Hậu vệ | 5.5 |
| 7 | Lily Yohannes | Tiền vệ | 5.73 |
| 10 | Lindsey Heaps © | Tiền vệ | 6.44 |
| 15 | Claire Hutton | Tiền vệ | 5.74 |
| 2 | Trinity Rodman | Tiền đạo | 6.22 |
| 11 | Sophia Wilson | Tiền đạo | 7.1 |
| 21 | Alyssa Thompson | Tiền đạo | 6.19 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Kennedy Wesley | Hậu vệ |
| 98 | Mallory Pugh | Tiền đạo |
| 8 | Jaedyn Reese Shaw | Tiền vệ |
| 20 | Allyson Sentnor | Tiền đạo |
| 19 | Emma Sears | Tiền đạo |
| 99 | Tara McKeown | Hậu vệ |
| 5 | lilly reale | Hậu vệ |
| 3 | Avery Patterson | Tiền đạo |
| 13 | Olivia Moultrie | Tiền vệ |
| 16 | Rose Lavelle | Tiền vệ |
| 17 | Michelle Ivory Cooper | Tiền đạo |
| 97 | Jane Campbell | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.42 | 1.52 | 1.01 | 21 | 151.00 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | 8.5 | 1.66 | 2.10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/04/2025 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 1–2 |
| 06/04/2025 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 2–0 |
| 10/08/2024 | Women's Olympic Football Tournament | Brazil (nữ) – Mỹ (nữ) | 0–1 |
| 11/03/2024 | CNCF GWC | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 1–0 |
| 23/02/2023 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 2–1 |
| 22/02/2021 | Four Nations Tournament | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 2–0 |
| 06/03/2019 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 1–0 |
| 03/08/2018 | Women's Four Nations Tournament | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 4–1 |
| 31/07/2017 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 4–3 |
| 26/10/2015 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Brazil (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Brazil (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | FIFA W Series | Brazil (nữ) – Canada (nữ) | 1–0 | T |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Brazil (nữ) – Zambia (nữ) | 6–1 | T |
| 12/04/2026 | FIFA W Series | Brazil (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 5–1 | T |
| 08/03/2026 | INT FRL | Mexico (nữ) – Brazil (nữ) | 1–0 | B |
| 05/03/2026 | INT FRL | Brazil (nữ) – Venezuela (nữ) | 1–2 | B |
Mỹ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 3–0 | T |
| 15/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | B |
| 12/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 2–1 | T |
| 08/03/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Colombia (nữ) | 1–0 | T |
| 05/03/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Canada (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Brazil (nữ) vs Mỹ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brazil (nữ) vs Mỹ (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 04:30 ngày 07/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Brazil (nữ) vs Mỹ (nữ) là bao nhiêu?
- Brazil (nữ) thắng Mỹ (nữ) 2-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Brazil (nữ) vs Mỹ (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Brazil (nữ) thắng 4, hòa 4, Mỹ (nữ) thắng 15. Lần gần nhất ngày 09/04/2025 (INT FRL) Mỹ (nữ) 1-2 Brazil (nữ).
- Phong độ Brazil (nữ) và Mỹ (nữ) trước trận?
- Brazil (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW); Mỹ (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát Brazil (nữ) vs Mỹ (nữ)?
- Brazil (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Mỹ (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

