
Beatriz Zaneratto João là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
11/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 74% | 48% | 0 | 0 | 9,27 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 183 | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 71% | 66% | 0 | 0 | 7,81 |
| Brazil W L | — | — | 17 | 17 | 135 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 9,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/87 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/45 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Brazil W L · 17 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7/11 | 1 | 9/12 | — | 7,76 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 24/31 | 2 | 5/8 | — | 9,25 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 7,75 |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Bragantino (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 1 | 6/9 | — | 7,31 |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | Đ | 5,87 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 1/7 | — | 7,92 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 23/30 | 0 | 4/9 | — | 7,09 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Santos (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 22/30 | 1 | 5/14 | — | 7,01 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực49