
Gisele Thompson là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.517Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.517 | 4 | 0 | 4 | 32 | 10 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.517 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/855 (82%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 10/60 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/47 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/220 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 95
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 321
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 24/26 | 1 | 3/3 | — | 7,99 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/34 | 3 | 4/5 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 2/3 | — | 6,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 2 | 3/6 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 56/57 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 4 | 6/11 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 1/5 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 0/6 | — | 6,56 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực39