
Michelle Ivory Cooper là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.552Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 20 | 1.552 | 5 | 0 | 5 | 40 | 14 | 62% | 40% | 2 | 0 | 6,56 |
| United States Women's Challenge Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 45% | 20% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.552 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 14/40
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 21/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/8
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/434 (62%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 11/53 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/45 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/182 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 102
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 343
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/4 | — | 6,21 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 4/9 | — | 6,05 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 82 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 12/23 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/36 | 1 | 1/7 | — | 5,64 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 4 | 19/24 | 0 | 2/11 | — | 7,14 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/34 | 3 | 7/15 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/15 | 0 | 1/5 | V | 6,90 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 5/16 | — | 5,79 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực41