Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaedyn Reese Shaw

Gotham FC (nữ)Tiền vệUSA
21Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jaedyn Reese Shaw là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.302Phút
10Bàn thắng
6Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
23/59Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—24242.0581005542275%50%207,27
CNCF WCC2025-2026—432440015169%47%006,29
United States Women's Challenge Cup——11900003070%50%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.058 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
22/54
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
32/63
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
557/742 (75%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
38/96 (39%)
Chuyền dài chính xác
33/61 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/50
Cắt bóng
14
Phá bóng
13
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/254 (50%)
Không chiến thắng / thua
15 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
113 / 109
Bị tước bóng
37
Mất quyền kiểm soát
386
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/82 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

United States Women's Challenge Cup · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaedyn Reese Shaw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)H 1-1901031223/2913/7—7,73
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 3-1902022432/4647/14—8,65
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1890000023/3215/11—6,20
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-1621111219/2601/4—8,54
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 0-3850010017/2515/8—6,65
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 1-1901052120/2626/12—8,03
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 0-0900010125/3334/8V6,10
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)T 2-1900132426/3117/10—7,70
08/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)T 1-0901021214/2333/9—7,79

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com