
Alyssa Thompson là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 452 | 1 | 0 | 2 | 14 | 5 | 83% | 42% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 38% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/158 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/58 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | T 6-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 3/5 | — | 7,55 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 1/9 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/27 | 2 | 4/13 | — | 7,99 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Austria Wien (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/25 | 2 | 8/13 | — | 6,88 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 20/22 | 0 | 2/7 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/8 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 34/40 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực45