
Mallory Pugh là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
789Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 13 | 10 | 789 | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 69% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/193 (69%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/13 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 65 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27/34 | 1 | 2/5 | — | 8,10 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 3 | 4/7 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 6,68 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/12/2020 | NJ/NY Gotham FC Women | Chicago Red Stars Women | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực43