
Marta là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
785Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 8 | 785 | 2 | 1 | 1 | 18 | 7 | 83% | 38% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/303 (83%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/33 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/77 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 37
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 44/54 | 1 | 3/7 | — | 7,41 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/7 | — | 6,37 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 3/6 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/29 | 2 | 5/6 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 21/24 | 2 | 2/3 | — | 6,86 |
| 16/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/35 | 0 | 2/12 | — | 6,00 |
| 11/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 1/6 | — | 7,71 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực50