
Ana Vitoria là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Tiểu sử Ana Vitoria
Ana Vitoria là tiền vệ thi đấu cho Corinthians (nữ), mang quốc tịch Brazil và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 3 trận ra sân, ghi 1 bàn và tổng cộng 71 phút thi đấu, với điểm trung bình 4,55. Theo từng giải, cầu thủ ghi 1 bàn trong 2 trận tại Brazilian Paulista Women's League và ra sân 1 trận ở Copa Libertadores (nữ). Chiều cao 172 cm, cân nặng 67 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,87 |
| Brazil W L | 2026 | — | 10 | 6 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 2 | 2 | 60 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 50% | 0 | 0 | 3,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Brazil W L · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 3,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente Santa Fe (nữ) | T 5-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 3/3 | — | 7,55 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,78 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | T 6-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | 3/7 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực43