
Lorena da Silva Leite
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lorena da Silva Leite là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Tiểu sử Lorena da Silva Leite
Thủ môn Lorena da Silva Leite thi đấu cho câu lạc bộ Kansas City Current (nữ), mang quốc tịch Brazil và đang ở tuổi 29. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1620 phút thi đấu tại VĐQG Mỹ (nữ) và ghi nhận 58 lần cứu thua. Điểm trung bình mùa này là 6,77. Ngày sinh 06/05/1997, chiều cao 182 cm và cân nặng 79 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
62Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 62 | 5 | 15 | 70% | 76% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 62
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/311 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/116 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 7/18 | 0 | — | — | 7,57 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 89 | 4 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | — | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 1/1 | — | 7,51 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 157
- Chỉ số 248
- Chỉ số 461
- Chỉ số 341