Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olivia Moultrie

21Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Olivia Moultrie là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.313Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
18/37Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—16151.313515371875%46%107,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.313 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
18/37
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
15/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/462 (75%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
29/74 (39%)
Chuyền dài chính xác
27/61 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/178 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 72
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
244
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olivia Moultrie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)B 1-5900020319/2403/6—6,64
25/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)H 2-2900032022/28411/22—6,50
19/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 1-2900010230/3913/10—5,71
13/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-2900041322/3404/15—5,91
06/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 4-0640133117/2435/10—7,26
10/06/2026Giao hữu quốc tế@ Brazil (nữ)T 1-028001004/613/4—6,94
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ Brazil (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
31/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)H 2-261102109/1425/7—7,91
25/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)B 1-318001022/522/6—6,10
09/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-3900152328/3147/10—7,70

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com