Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tierna Davidson

Gotham FC (nữ)Hậu vệUSA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tierna Davidson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
26Đá chính
2.347Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1173Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—27232.07720112489%65%007,00
United States Women's Challenge Cup2026—11900000081%45%106,74
CNCF WCC2025-2026—221800001088%64%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.077 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1655/1842 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
91/182 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
26
Phá bóng
89
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/116 (65%)
Không chiến thắng / thua
28 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/72 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/123 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tierna Davidson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-1900000081/8823/4—7,01
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)H 2-2800000053/6115/7—7,00
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)B 0-2900011050/5614/6—7,00
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)H 1-1900020078/8526/12—6,18
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 3-19000000106/11423/4—7,00
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1900010177/9201/2—6,05
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-1900010040/4845/8—6,56
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 0-3900000071/8012/2—6,30
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 1-19000000103/10812/3—7,36
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 0-0900000084/8633/4—7,15

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com