Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafaelle

35Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rafaelle là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.412Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—20171.4120029379%61%306,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.412 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
550/688 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/121 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
30
Phá bóng
113
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/110 (61%)
Không chiến thắng / thua
33 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafaelle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 2-1900000030/3613/4—6,75
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)T 3-1710010027/3501/3—5,92
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)B 1-46001000/10——5,69
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)B 1-2650000011/1512/3—6,61
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)T 1-0900000015/2314/12—6,64
16/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)B 1-2890000027/3933/6V5,55
08/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)B 1-3900021121/2806/8—6,11
01/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)B 0-5450000021/2902/3—5,39
25/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 1-0290000120/2511/3—7,12

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com