
Rose Lavelle là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.982Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
19/53Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 22 | 1.884 | 4 | 0 | 3 | 51 | 19 | 77% | 55% | 1 | 0 | 6,85 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 54% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.884 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 19/51
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 35/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 572/738 (77%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 23/66 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/189 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 78
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/22 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 1 | 6/8 | — | 6,17 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 4/5 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/44 | 2 | 3/6 | — | 6,73 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 75 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 28/35 | 1 | 4/7 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/24 | 1 | 4/8 | — | 7,24 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/7 | — | 6,03 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 25/33 | 1 | 6/12 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 4/8 | — | 6,71 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực40