
Mariza Nascimento Silva là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Tiểu sử Mariza Nascimento Silva
Mariza Nascimento Silva là hậu vệ của Tigres (nữ), mang quốc tịch Brazil và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm, nặng 60 kg và sinh ngày 08/11/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 785 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo tại VĐQG Mexico (nữ). Cầu thủ cũng có 2 trận tại FIFA W Series.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 875 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 85% | 62% | 2 | 1 | 4,43 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | — | 2 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 4,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 617/718 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/92 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/59 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/73 | 3 | 4/4 | — | 7,60 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | — | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/57 | 3 | 4/5 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 77/84 | 3 | 5/7 | — | 8,19 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 69/75 | 0 | 2/5 | Đ | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 4 | 6/10 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/81 | 2 | 5/8 | V | 7,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 3 | 4/5 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 86/99 | 1 | 1/3 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/58 | 1 | 3/4 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực51