Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Trinity Rodman

Washington Spirit (nữ)Tiền đạoUSA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Trinity Rodman là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.410Phút
11Bàn thắng
8Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
37/102Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28282.41011081023768%45%207,09
CNCF WCC——542662009380%36%106,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.410 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
37/102
Sút trong vòng cấm
70
Sút ngoài vòng cấm
32
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
34/106
Đá phạt (bàn / sút)
0/45
Phản công (bàn / sút / lần)
1/23/25
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/632 (68%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
17/59 (28%)
Chuyền dài chính xác
16/46 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
27
Phá bóng
17
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
146/322 (45%)
Không chiến thắng / thua
30 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
116 / 160
Bị tước bóng
49
Mất quyền kiểm soát
452
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CNCF WCC · 5 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/97 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Trinity Rodman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)T 1-0900042415/2114/10—7,22
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)H 2-2600011015/2214/5—6,60
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)B 0-2900022125/3357/10V7,60
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 3-2900172227/3219/22—7,49
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-190004108/1212/5—6,09
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-0901142219/2502/7—9,00
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 0-390001125/947/18—6,11
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 2-1900121221/2414/8—7,70
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 1-0900041118/2724/14—6,41
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 0-1900060215/1514/9—6,76

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com