Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kennedy Wesley

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kennedy Wesley là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1530Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—17171.5301018488%60%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
925/1046 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
39/88 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
19
Phá bóng
86
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/88 (60%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kennedy Wesley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1900000074/8112/5V6,79
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)H 2-2900000049/5615/8—6,90
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)B 0-2900000052/5602/2—7,00
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)T 2-1900000066/7112/3—6,79
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-0900000047/5501/5—7,26
19/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)T 2-0901021151/5522/3—7,72
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)T 2-1900000095/10101/2—6,78
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-1900011079/8302/3—6,83
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 3-2900041157/6305/7—7,12
22/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)T 4-2900000027/3714/6—6,30

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com