Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Allyson Sentnor

Angel City FC (nữ)Tiền vệUSA
22Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Allyson Sentnor là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.508Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
17/58Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—17171.508632581779%54%307,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.508 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/58
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
33
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
25/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
380/478 (79%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
18/63 (28%)
Chuyền dài chính xác
21/34 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
10
Phá bóng
6
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/173 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
83 / 66
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Allyson Sentnor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)T 3-2901051522/2313/5—8,20
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Gotham FC (nữ)H 1-1830011020/2413/9—6,85
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)T 1-0860030122/2903/6V6,36
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)T 3-0791032532/3924/8V7,71
17/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Seattle Reign (nữ)T 3-1861031126/3227/10—7,00
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Denver Summit (nữ)H 3-3891031222/2813/11—6,24
06/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-0890120338/4516/8—7,70
01/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Boston Legacy (nữ)T 5-2901111332/3735/7—8,63
27/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)B 0-2900061123/3239/17—6,44
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)H 0-0900031218/2426/13—6,37

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com