
Lindsey Heaps là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
919Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 11 | 11 | 919 | 6 | 0 | 3 | 26 | 12 | 80% | 47% | 1 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 919 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/387 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/86 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 38
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/33 | 1 | 3/3 | — | 7,10 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 49/55 | 1 | 3/11 | — | 9,02 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 30/39 | 1 | 2/6 | — | 7,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 31/39 | 0 | 4/9 | — | 7,24 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 33/44 | 0 | 3/8 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 10/16 | V | 6,73 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 7,48 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực44