
Claire Hutton là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.412Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1206Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 27 | 2.412 | 2 | 1 | 2 | 37 | 13 | 80% | 52% | 5 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.412 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/37
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 32/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1046/1294 (80%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/123 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/77
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 165/315 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 136 / 123
- Bị tước bóng
- 43
- Mất quyền kiểm soát
- 389
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 4/8 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/42 | 2 | 7/10 | — | 5,58 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 53/59 | 1 | 4/8 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/43 | 2 | 2/4 | — | 7,43 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 2/7 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/51 | 6 | 9/19 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 52/71 | 2 | 4/4 | — | 6,39 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/32 | 5 | 6/15 | — | 6,42 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực45