
Marcin Flis là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 234 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 71% | 52% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/81 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 4/7 | V | 6,14 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/33 | 1 | 5/11 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/08/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/03/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/07/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pogon Siedlce | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Free player | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | LKS Lodz | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2023 | Stal Mielec | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Sandecja Nowy Sacz | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gornik Leczna | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Piast Gliwice | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | GKS Katowice | Piast Gliwice | Cho mượn | — |
| 12/02/2016 | Piast Gliwice | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | GKS Belchatow | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | GKS Belchatow II | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Ruch Chorzow U19 | GKS Belchatow II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh64
- Thể lực57