Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcin Kamiński

Wisla PlockHậu vệPOL
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marcin Kamiński là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10109000003190%50%006,71
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
463/512 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/27 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
11
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
18 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcin Kamiński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-0900000045/4900/3—7,32
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-3900000067/7525/6—6,58
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-0900000036/3801/5—7,33
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-1900000041/4513/5—6,69
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1900011138/4304/7—6,73
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-2900000053/5613/5—6,49
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-5900000075/8225/6—6,14
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900010139/4602/6—5,95
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0900010032/3802/6—6,94
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1900000037/4012/4—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 125 nghìn €2010: 175 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 750 nghìn €2013: 1,4 triệu €2014: 1,4 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20101850 nghìn €
16/03/201018125 nghìn €
21/06/201018175 nghìn €
02/02/201119200 nghìn €
15/02/201220600 nghìn €
13/08/2012201,2 triệu €
06/02/201321750 nghìn €
21/07/2013211,4 triệu €
13/02/2014221,4 triệu €
20/07/2014221,4 triệu €
04/03/2015231,0 triệu €
29/06/2015231,0 triệu €
09/01/201623850 nghìn €
27/03/201624850 nghìn €
21/07/201624850 nghìn €
22/01/201725850 nghìn €
26/03/2017251,0 triệu €
26/06/2017251,5 triệu €
17/10/2017252,5 triệu €
27/12/2017252,5 triệu €
04/06/2018262,5 triệu €
17/12/2018262,5 triệu €
04/06/2019273,5 triệu €
24/09/2019272,5 triệu €
12/12/2019272,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
09/02/2021291,2 triệu €
08/06/202129800 nghìn €
12/10/2021291,0 triệu €
14/12/2021291,0 triệu €
15/06/2022301,0 triệu €
08/11/2022301,0 triệu €
21/06/202331700 nghìn €
14/12/202331600 nghìn €
05/06/202432500 nghìn €
18/12/202432400 nghìn €
18/06/202533400 nghìn €
07/12/202533400 nghìn €
25/03/202634300 nghìn €
03/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com