
Patryk Kun là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
857Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
857Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 844 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 81% | 48% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/261 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/82 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 2/5 | — | 6,36 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 4/6 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | 3/11 | V | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 1 | 4/9 | — | 7,94 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/6 | V | 6,41 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/39 | 3 | 7/12 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 38/43 | 2 | 7/13 | — | 6,99 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 2 | 2/3 | — | 6,04 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 4/7 | — | 6,04 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 5/10 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/03/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/09/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/09/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Legia Warszawa | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rakow Czestochowa | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rozwoj Katowice | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2018 | Arka Gdynia | Rozwoj Katowice | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Rozwoj Katowice | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | OKS Stomil Olsztyn | Rozwoj Katowice | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Rozwoj Katowice | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Vegoria Wegorzewo | Rozwoj Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2014 | OKS Stomil Olsztyn | Vegoria Wegorzewo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stomil Olsztyn II | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Vegoria Wegorzewo | Stomil Olsztyn II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực40