Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Said Hamulic

Wisla PlockTiền đạoBIH
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Said Hamulic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—8543020022861%48%006,75
Cúp Ba Lan2026-2027—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/59 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Said Hamulic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-331001016/901/1—6,24
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-0810110—00/2—7,41
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-118001103/602/5—6,83
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-256002004/513/8—6,11
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-5820061110/1503/4—6,41
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-290107417/1316/10—8,20
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-082004104/708/15—6,39
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-163000002/403/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/202120200 nghìn €
06/12/202121300 nghìn €
17/06/202221375 nghìn €
28/09/202221600 nghìn €
15/11/2022221,5 triệu €
26/06/2023221,5 triệu €
14/12/2023231,0 triệu €
03/06/202423800 nghìn €
19/09/202423600 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
05/06/202524400 nghìn €
11/12/202525500 nghìn €
03/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Toulouse FCWisla PlockChuyển nhượng—
14/01/2026Volos NPSToulouse FCCho mượn—
30/07/2025Toulouse FCVolos NPSChuyển nhượng—
29/06/2025Widzew lodzToulouse FCCho mượn—
23/07/2024Toulouse FCWidzew lodzChuyển nhượng—
29/06/2024Lokomotiv MoscowToulouse FCCho mượn—
30/01/2024Toulouse FCLokomotiv MoscowChuyển nhượng 0.05M €—
29/01/2024Vitesse ArnhemToulouse FCCho mượn—
17/07/2023Toulouse FCVitesse ArnhemChuyển nhượng—
23/01/2023Stal MielecToulouse FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
17/01/2023DFK Dainava AlytusStal MielecHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
16/01/2023Stal MielecDFK Dainava AlytusCho mượn—
13/07/2022DFK Dainava AlytusStal MielecChuyển nhượng—
29/06/2022SuduvaDFK Dainava AlytusCho mượn—
16/03/2022DFK Dainava AlytusSuduvaChuyển nhượng—
15/03/2022Botev PlovdivDFK Dainava AlytusCho mượn—
24/02/2022DFK Dainava AlytusBotev PlovdivChuyển nhượng—
19/02/2021KVV Quick Boys U21DFK Dainava AlytusChuyển nhượng—
30/06/2020Free PlayerKVV Quick Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Go Ahead Eagles U19Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com