
Said Hamulic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 430 | 2 | 0 | 0 | 22 | 8 | 61% | 48% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/59 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 7,41 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,83 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/8 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 7/13 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 8/15 | — | 6,39 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/9 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/09/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Toulouse FC | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Volos NPS | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Toulouse FC | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Widzew lodz | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Toulouse FC | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lokomotiv Moscow | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Toulouse FC | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng 0.05M € | — |
| 29/01/2024 | Vitesse Arnhem | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Toulouse FC | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Stal Mielec | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 17/01/2023 | DFK Dainava Alytus | Stal Mielec | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/01/2023 | Stal Mielec | DFK Dainava Alytus | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | DFK Dainava Alytus | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Suduva | DFK Dainava Alytus | Cho mượn | — |
| 16/03/2022 | DFK Dainava Alytus | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2022 | Botev Plovdiv | DFK Dainava Alytus | Cho mượn | — |
| 24/02/2022 | DFK Dainava Alytus | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | KVV Quick Boys U21 | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free Player | KVV Quick Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Go Ahead Eagles U19 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực39