Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafał Leszczyński

Wisla PlockThủ mônPOL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rafał Leszczyński là thủ môn 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
25Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10109002561067%72%006,46
Cúp Ba Lan2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,46

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
6/9
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/369 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/164 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafał Leszczyński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-09020232/4503/3—6,65
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-39031129/390——5,92
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-09063318/4102/2—8,05
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-19001015/2501/1—6,28
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-19020126/410——6,03
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-29020129/340——6,15
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-59010036/4400/3—5,55
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-29021118/260——6,14
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-09030127/3612/2—7,17
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-19040120/380——6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201623100 nghìn €
27/03/201623100 nghìn €
03/09/201624150 nghìn €
01/03/201724150 nghìn €
15/08/201725150 nghìn €
24/01/201825100 nghìn €
02/07/201826100 nghìn €
20/02/20192675 nghìn €
17/07/20192775 nghìn €
27/02/20202775 nghìn €
26/08/202028150 nghìn €
18/01/202128150 nghìn €
29/06/202129150 nghìn €
13/01/202229200 nghìn €
23/06/202230350 nghìn €
28/09/202230200 nghìn €
15/11/202230400 nghìn €
08/06/202331300 nghìn €
05/10/202331550 nghìn €
28/12/202331700 nghìn €
06/06/202432700 nghìn €
19/09/202432450 nghìn €
08/12/202432350 nghìn €
05/06/202533250 nghìn €
07/12/202533250 nghìn €
03/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com