Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gleb Kuchko

Wisla PlockTiền vệBLR
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gleb Kuchko là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—20280002184%60%006,11
Cúp Ba Lan2026-2027—102600000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—875200024178%34%005,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/57 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gleb Kuchko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-3dự bị00000—0———
28/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchB 0-2900000019/2516/15—5,90
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BỉB 0-129000003/612/6—6,35
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-58001014/511/2—5,98
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-220001107/822/3—6,23
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20231825 nghìn €
04/12/20231825 nghìn €
20/06/20241925 nghìn €
12/09/20241950 nghìn €
04/12/20241950 nghìn €
05/06/202520200 nghìn €
25/09/202520250 nghìn €
07/12/202520400 nghìn €
09/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Miedz LegnicaWisla PlockCho mượn—
06/08/2025Wisla PlockMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/03/2023Wisla Plock IIWisla PlockChuyển nhượng—
17/07/2022Rukh Brest U17 (- 2022)Wisla Plock IIChuyển nhượng—
31/12/2020Dynamo Brest U17Rukh Brest U17 (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2019Akademia ABFFDynamo Brest U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy70
  • Sức mạnh33
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com