
Fabian Hiszpański là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 123 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 81% | 35% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/30 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/08/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/03/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/03/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Stal Mielec | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Arka Gdynia | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | KKS 1925 Kalisz | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Bytovia Bytow | KKS 1925 Kalisz | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | Wisla Plock II | Bytovia Bytow | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2018 | Free Player | Wisla Plock II | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Wisla Pulawy | Free Player | Trở lại | — |
| 21/09/2016 | Free Player | Wisla Pulawy | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Wisla Plock | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Cho mượn | — |
| 08/02/2016 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | Wisla Plock | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | Wisla Plock U19 | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực32