Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Hiszpański

Wisla PlockTiền vệPOL
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Fabian Hiszpański là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—701230012281%35%006,34
Cúp Ba Lan2026-2027—119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/85 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Hiszpański · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-020000004/600/5—6,70
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-3300011223/3001/3—6,08
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-09010011/20——6,79
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-19000006/702/3—6,20
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-2230000215/1802/3—6,64
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-5290011117/1801/2—5,76
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2dự bị00000—0———
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-13000003/400/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201319100 nghìn €
12/08/201319100 nghìn €
13/03/201521200 nghìn €
29/06/201521250 nghìn €
09/01/201622200 nghìn €
01/03/201723150 nghìn €
20/02/20192550 nghìn €
23/02/20212750 nghìn €
29/06/202127100 nghìn €
13/01/202228125 nghìn €
23/06/202228100 nghìn €
28/09/202228150 nghìn €
15/11/202229300 nghìn €
08/06/202329300 nghìn €
04/12/202330300 nghìn €
20/06/202430300 nghìn €
12/09/202430200 nghìn €
04/12/202431150 nghìn €
05/06/202531100 nghìn €
25/09/20253175 nghìn €
07/12/20253275 nghìn €
03/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Stal MielecWisla PlockChuyển nhượng—
04/07/2022Arka GdyniaStal MielecChuyển nhượng—
06/01/2021KKS 1925 KaliszArka GdyniaChuyển nhượng—
28/08/2019Bytovia BytowKKS 1925 KaliszChuyển nhượng Free—
31/12/2018Wisla Plock IIBytovia BytowChuyển nhượng Free—
31/03/2018Free PlayerWisla Plock IIChuyển nhượng—
10/07/2017Wisla PulawyFree PlayerTrở lại—
21/09/2016Free PlayerWisla PulawyChuyển nhượng—
11/07/2016Podbeskidzie Bielsko-BialaFree PlayerTrở lại—
29/06/2016Wisla PlockPodbeskidzie Bielsko-BialaCho mượn—
08/02/2016Podbeskidzie Bielsko-BialaWisla PlockChuyển nhượng—
05/08/2015Wisla PlockPodbeskidzie Bielsko-BialaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2010Wisla Plock U19Wisla PlockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com