
Samuel Akere là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 238 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 48% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 4 | 8/16 | — | 6,34 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 4/8 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 7,14 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/5 | — | 6,17 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,69 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/6 | — | 5,65 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 4/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 30/05/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 06/09/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/09/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/09/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/03/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Widzew lodz | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Osijek | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 09/01/2026 | Widzew lodz | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Botev Plovdiv | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 03/05/2022 | FDC Vista Gelendzhik | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2021 | G12 FC | FDC Vista Gelendzhik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực43