
Krystian Pomorski là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 26% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/104 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 2/7 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/03/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 20 | — |
| 18/07/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Znicz Pruszkow | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wisla Plock | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | Wisla Plock | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Blekitni Raciaz | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 16/02/2016 | Wisla Plock | Blekitni Raciaz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Clapton U18 | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Wisla Plock | Clapton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | LKS Lomza | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Wisla Plock | LKS Lomza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Lech Rypin | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 14/07/2013 | Wisla Plock | Lech Rypin | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2012 | Wisla Plock II | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Legia Warszawa (Youth) | Wisla Plock II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Wisla Plock U19 | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |