
Deni Jurić là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Wisla Plock.
Tiểu sử Deni Jurić
Deni Jurić là tiền đạo của câu lạc bộ Wisla Plock, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 03/09/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại VĐQG Ba Lan với 31 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến ngày 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 17% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/17 (17%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/9 | — | 6,33 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,18 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | FC Koper | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 01/09/2024 | Dinamo Zagreb | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Koper | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Dinamo Zagreb | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | HNK Sibenik | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Dinamo Zagreb | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | HNK Sibenik | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/08/2020 | Rudes | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | NK Solin | Rudes | Hết hạn mượn | — |
| 21/02/2019 | Triglav Gorenjska | NK Solin | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2018 | Hajduk Split II | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | NK Solin | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Hajduk Split II | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Sesvete U19 | Hajduk Split II | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | NK Sesvete U17 | Sesvete U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | NK Croatia Prigorje Sesvete | NK Sesvete U17 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực55