Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Žan Rogelj

Wisla PlockTiền vệSLO
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Žan Rogelj là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—101090010110382%50%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/432 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/23 (13%)
Chuyền dài chính xác
15/34 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/56 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Žan Rogelj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-0900020049/6112/8V6,21
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-3900000152/6112/4—6,29
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-0900100135/4101/6—7,70
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-1900000240/4703/7—6,51
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1900000033/3734/6—6,44
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-2900011026/3501/2—5,61
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-5900011236/4024/5—6,57
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900030030/4016/9—6,28
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0900020032/3913/5—6,36
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1901011125/3122/4—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20181850 nghìn €
07/03/201919100 nghìn €
23/06/201919250 nghìn €
26/12/201920300 nghìn €
29/07/202020400 nghìn €
20/12/202021500 nghìn €
01/06/202121800 nghìn €
15/12/202122800 nghìn €
26/05/202222700 nghìn €
09/11/202222700 nghìn €
11/06/202323550 nghìn €
22/10/202323800 nghìn €
18/12/202324800 nghìn €
03/06/202424650 nghìn €
10/12/202425500 nghìn €
25/03/202525700 nghìn €
11/06/202525700 nghìn €
07/12/202526700 nghìn €
03/06/202626700 nghìn €
05/10/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RC Sporting CharleroiWisla PlockHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2026Wisla PlockRC Sporting CharleroiCho mượn—
07/09/2025RC Sporting CharleroiWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2023WSG TirolRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
23/08/2020Triglav GorenjskaWSG TirolChuyển nhượng—
30/06/2018NK Triglav Kranj U19Triglav GorenjskaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com