Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Radwanski

Wisla PlockTiền vệPOL
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Adam Radwanski là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—776270019282%50%006,76
Cúp Ba Lan2026-2027—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/350 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/42 (28%)
Chuyền dài chính xác
24/36 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/70 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Radwanski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-1900131461/7311/3—7,70
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1900010033/3514/8—6,55
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-2900010337/5103/10—6,39
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-5900031351/6315/12—6,72
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900010449/55312/14—7,20
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0900000327/3635/13—6,24
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1870000030/3715/10—6,49
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 0-1450000115/1802/7V6,07
15/05/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1660000015/2222/9—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: —2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20151650 nghìn €
29/06/20151750 nghìn €
19/08/201618—
24/01/201819100 nghìn €
02/07/201820100 nghìn €
19/01/201920—
26/08/20202275 nghìn €
23/02/202122150 nghìn €
29/06/202123300 nghìn €
14/10/202123450 nghìn €
30/12/202123450 nghìn €
13/06/202224350 nghìn €
17/11/202224350 nghìn €
15/06/202325350 nghìn €
04/12/202325300 nghìn €
20/06/202426300 nghìn €
08/12/202426350 nghìn €
05/06/202527350 nghìn €
25/09/202527450 nghìn €
07/12/202527400 nghìn €
03/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Zaglebie LubinWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2024Bruk Bet TermalicaZaglebie LubinChuyển nhượng—
20/08/2020Widzew lodzBruk Bet TermalicaHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
07/01/2019Wisla PlockWidzew lodzHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/12/2018Rakow CzestochowaWisla PlockCho mượn—
31/12/2017Wisla PlockRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/12/2017Widzew lodzWisla PlockCho mượn—
07/02/2017Wisla PlockWidzew lodzChuyển nhượng—
30/12/2016Swit Nowy Dwor MazowieckiWisla PlockCho mượn—
21/07/2016Wisla PlockSwit Nowy Dwor MazowieckiChuyển nhượng—
29/06/2016Blekitni RaciazWisla PlockCho mượn—
10/01/2016Wisla PlockBlekitni RaciazChuyển nhượng—
30/06/2014Wisla Plock U19Wisla PlockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com