Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurica Pršir

Wisla PlockTiền vệCRO
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jurica Pršir là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—733061004182%57%206,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/113 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurica Pršir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-0701011019/2326/11—8,20
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-3590000226/3334/4—6,69
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-0690010124/2723/8—6,88
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-19001007/711/1—6,33
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2340010310/1114/6V6,84
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-020000003/602/3—6,54
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-145000004/600/2V6,12
16/05/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 2-0820000023/2614/16V6,50
10/05/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-1620010120/2515/12—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202020150 nghìn €
27/12/202020150 nghìn €
09/06/202121250 nghìn €
29/12/202121650 nghìn €
21/03/202221950 nghìn €
05/06/2022221,5 triệu €
07/11/2022221,5 triệu €
05/06/2023232,5 triệu €
17/12/2023232,5 triệu €
03/06/2024242,5 triệu €
22/12/2024242,0 triệu €
08/06/2025251,8 triệu €
29/09/2025251,5 triệu €
21/12/2025251,5 triệu €
28/05/2026261,5 triệu €
05/10/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026HNK GoricaWisla PlockHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
14/10/2020Hajduk SplitHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2020Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
15/07/2018Dinamo Zagreb U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
08/08/2013NK Zagreb YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com